Thì hiện tại đơn (Simple Present): Công thức, cách dùng & 50 ví dụ chi tiết

Tổng hợp đầy đủ kiến thức về thì hiện tại đơn cho học sinh THCS – THPT: công thức, dấu hiệu nhận biết, quy tắc thêm s/es, và bài tập áp dụng có đáp án — tất cả trong một bài.

A
Ai Sta Đi Team📅 12/05/2026
⏱ 8 phút đọc👁 28.402 lượt xem
NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Thì hiện tại đơn

— Present Simple Tense —
🔑 KEY TAKEAWAYS
  1. Định nghĩa: Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình ở hiện tại.
  2. Công thức cơ bản: S + V(s/es) — khẳng định; S + don't/doesn't + V — phủ định; Do/Does + S + V — nghi vấn.
  3. Dấu hiệu nhận biết: always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day…
  4. Phát âm -s/es: 3 cách phát âm /ɪz/, /s/, /z/ tuỳ theo âm cuối của động từ.
  5. Quy tắc thêm s/es: 5 quy tắc chính cho động từ kết thúc bằng -y, -o, -sh, -ch, -e, …

Thì hiện tại đơn là gì?

Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense) là một trong những thì cơ bản nhất trong tiếng Anh. Thì này được dùng để diễn tả những sự việc, hành động xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại như thói quen, một sự thật hiển nhiên, hay những hành động xảy ra theo lịch trình cố định.

Đây là thì nền tảng mà bất kỳ học sinh nào cũng phải nắm vững trước khi học các thì phức tạp khác. Trong đề thi vào lớp 10, thì hiện tại đơn thường xuất hiện ở các câu trắc nghiệm chia động từ và viết lại câu.

Công thức thì hiện tại đơn

Với động từ thường (Ordinary verbs)

(+) KHẲNG ĐỊNH
S + V(s/es) + O
(−) PHỦ ĐỊNH
S + do/does + not + V(bare) + O
(?) NGHI VẤN
Do/Does + S + V(bare) + O ?

Với động từ TO BE

DạngCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + am/is/are + …I am a student.
Phủ địnhS + am/is/are + not + …She isn't happy.
Nghi vấnAm/Is/Are + S + …?Are you ready?

Cách dùng thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn được sử dụng trong 6 trường hợp chính:

  1. Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại: I drink coffee every morning.
  2. Diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý: The Earth revolves around the Sun.
  3. Diễn tả lịch trình cố định: The bus leaves at 7 AM tomorrow.
  4. Trong câu điều kiện loại 1: If it rains, I will stay home.
  5. Sau các trạng từ chỉ tần suất: always, usually, often, sometimes…
  6. Hướng dẫn, công thức, lời chỉ đường: You turn left at the second corner.

Dấu hiệu nhận biết

Khi gặp các từ và cụm từ sau, hãy nghĩ ngay đến thì hiện tại đơn:

Trạng từ tần suấtCụm thời gian
always (luôn luôn)every day / week / month / year
usually (thường thường)once / twice a week
often (thường xuyên)three times a day
sometimes (thỉnh thoảng)on Mondays / weekends
rarely / seldom (hiếm khi)in the morning / evening
never (không bao giờ)generally / typically

Quy tắc thêm "s/es" cho động từ

Với chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít (he, she, it, tên riêng), ta cần thêm s hoặc es vào động từ:

  • Thêm "es": động từ tận cùng bằng o, s, x, ch, sh, z
    VD: go → goes, watch → watches, fix → fixes, miss → misses
  • Đổi "y" thành "ies": động từ tận cùng bằng phụ âm + y
    VD: study → studies, fly → flies, try → tries
  • Giữ nguyên "y": động từ tận cùng bằng nguyên âm + y
    VD: play → plays, enjoy → enjoys, buy → buys
  • Bất quy tắc: have → has

Lưu ý đặc biệt

💡
Tip nhớ nhanh:Khi câu có dấu hiệu "every", "always", hoặc nói về sự thật hiển nhiên (mặt trời, nước sôi, trái đất…) → 99% là thì Hiện tại đơn!

Bài tập áp dụng (có đáp án)

📝 Bài 1. Chia động từ trong ngoặc

  1. My father (work) at a hospital.
  2. They (not go) to school on Sundays.
  3. Linh (like) ice cream?
  4. Water (boil) at 100°C.
  5. I usually (have) breakfast at 6:30.
▾ Xem đáp án
  1. works
  2. don't go
  3. Does … like
  4. boils
  5. have
🚀

Sẵn sàng thử sức với đề thật?

Hàng trăm đề thi vào lớp 10, đại học có đáp án & lời giải chi tiết, làm online ngay.

Luyện đề ngay →
AS
Ai Sta Đi Team
Đội ngũ biên soạn nội dung • istudy.group

Chuyên xây dựng tài liệu luyện thi vào lớp 10 và đại học, bám sát đề thi mới nhất với phương pháp học chủ động.

💬 Bình luận (12)
MH
Minh Hằng 2 giờ trước

Bài viết rất chi tiết, em đã nắm được quy tắc thêm s/es rồi. Cảm ơn Ai Sta Đi Team! 🙏

♥ 24Trả lời
DT
Đức Trí Hôm qua

Cho em hỏi: "He has a car" và "He have got a car" thì cái nào đúng ạ?

♥ 12Trả lời
PL
Phương Linh 3 ngày trước

Bài tập áp dụng dễ hiểu, đáp án rõ ràng. Mong team ra thêm bài về thì hiện tại tiếp diễn ạ!

♥ 8Trả lời