Thì hiện tại đơn là gì?
Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense) là một trong những thì cơ bản nhất trong tiếng Anh. Thì này được dùng để diễn tả những sự việc, hành động xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại như thói quen, một sự thật hiển nhiên, hay những hành động xảy ra theo lịch trình cố định.
Đây là thì nền tảng mà bất kỳ học sinh nào cũng phải nắm vững trước khi học các thì phức tạp khác. Trong đề thi vào lớp 10, thì hiện tại đơn thường xuất hiện ở các câu trắc nghiệm chia động từ và viết lại câu.
Công thức thì hiện tại đơn
Với động từ thường (Ordinary verbs)
S + V(s/es) + OS + do/does + not + V(bare) + ODo/Does + S + V(bare) + O ?Với động từ TO BE
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are + … | I am a student. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + … | She isn't happy. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + …? | Are you ready? |
Cách dùng thì hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn được sử dụng trong 6 trường hợp chính:
- Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại: I drink coffee every morning.
- Diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý: The Earth revolves around the Sun.
- Diễn tả lịch trình cố định: The bus leaves at 7 AM tomorrow.
- Trong câu điều kiện loại 1: If it rains, I will stay home.
- Sau các trạng từ chỉ tần suất: always, usually, often, sometimes…
- Hướng dẫn, công thức, lời chỉ đường: You turn left at the second corner.
Dấu hiệu nhận biết
Khi gặp các từ và cụm từ sau, hãy nghĩ ngay đến thì hiện tại đơn:
| Trạng từ tần suất | Cụm thời gian |
|---|---|
| always (luôn luôn) | every day / week / month / year |
| usually (thường thường) | once / twice a week |
| often (thường xuyên) | three times a day |
| sometimes (thỉnh thoảng) | on Mondays / weekends |
| rarely / seldom (hiếm khi) | in the morning / evening |
| never (không bao giờ) | generally / typically |
Quy tắc thêm "s/es" cho động từ
Với chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít (he, she, it, tên riêng), ta cần thêm s hoặc es vào động từ:
- Thêm "es": động từ tận cùng bằng o, s, x, ch, sh, z
VD: go → goes, watch → watches, fix → fixes, miss → misses - Đổi "y" thành "ies": động từ tận cùng bằng phụ âm + y
VD: study → studies, fly → flies, try → tries - Giữ nguyên "y": động từ tận cùng bằng nguyên âm + y
VD: play → plays, enjoy → enjoys, buy → buys - Bất quy tắc: have → has
Bài viết rất chi tiết, em đã nắm được quy tắc thêm s/es rồi. Cảm ơn Ai Sta Đi Team! 🙏
Cho em hỏi: "He has a car" và "He have got a car" thì cái nào đúng ạ?
Bài tập áp dụng dễ hiểu, đáp án rõ ràng. Mong team ra thêm bài về thì hiện tại tiếp diễn ạ!